kiều cư

Học thuật
Thân thiện
kiều cư

Người Việt kiều cư gửi quà về cho gia đình ở quê nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống, trúnước ngoài: Chỉ hành động sinh sống, định cư tại một quốc gia khác không phải quê hương, tổ quốc của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ông ấy đã kiều cư ở Mỹ từ sau năm 1975. (Gia đình ông ấy đã sang sinh sống ở Mỹ từ sau năm 1975.)
    • Cộng đồng kiều cư tại Úc rất đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau. (Cộng đồng người sinh sống tại Úc rất đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiều cư" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường đi kèm với địa danh chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi trú.
    • Ông một học giả nổi tiếng kiều cư tại Pháp. (Ông một học giả nổi tiếng đang sinh sống tại Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiều dân (danh từ): Người dân sốngnước ngoài.

    • Kiều dân Việt Namkhắp nơi trên thế giới. (Người Việt Nam sốngkhắp nơi trên thế giới.)
  • Định cư (động từ): Đến sinh sống ổn định lâu dàimột nơi nào đó.

    • Họ quyết định định cư ở Canada. (Họ quyết định đến sinh sống ổn định ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh sốngnước ngoài: Có nghĩa tương tự, diễn đạt phổ biến hơn.
  • Định cưnước ngoài: Nhấn mạnh việc sinh sống lâu dài, ổn định.
Lưu ý
  • "Kiều cư" một từ Hán Việt, trong đó "kiều" có nghĩa là ở nơi đất khách, "" có nghĩa là ở, trú.
  • Từ này thường dùng để chỉ việc trú của một cá nhân hoặc cộng đồng người ở nước ngoài một cách chính thức hoặc lâu dài, mang sắc thái trang trọng.
kiều cư

Người Việt kiều cư gửi quà về cho gia đình ở quê nhà.

  1. Trú ngụnước ngoài: Người Việt kiều cư ở Pháp.